intently
US /ˌɪnˈtɛntli/
adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
chăm chú, một cách tập trung
Ví dụ
The students listened intently while the guest speaker explained the project.
Các sinh viên lắng nghe chăm chú trong khi diễn giả khách mời giải thích dự án.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
intent
Trạng từAdv
intently gốc
Từ đồng nghĩa
- attentivelymột cách chăm chú tập trung
- closelysát sao không rời mắt
- fixedlychằm chằm chú ý cao độ
Collocations
- Dễ listen intentlychăm chú lắng nghe từng lời
- Trung watch the presentation intentlychăm chú theo dõi bài thuyết trình dự án
- Khó scrutinize financial statements intentlychăm chú soi xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính
- Cực khó gaze intently into the gloom for answerschăm chú nhìn vào màn đêm mờ mịt tìm kiếm lời giải