← ← Từ vựng A–Z

intelligence

US /ˌɪnˈtɛlədʒəns/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

trí thông minh; thông tin tình báo

Ví dụ

Artificial intelligence is changing how many companies handle customer questions.

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách nhiều công ty xử lý câu hỏi của khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
intelligence gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
intelligent
Trạng từAdv
intelligently

Từ đồng nghĩa

  • intellecttrí tuệ đầu óc thông minh
  • informationtin tức tình báo bảo mật
  • datadữ liệu tình báo điều tra

Collocations

  • Dễ artificial intelligence
    trí tuệ nhân tạo thông minh
  • Trung market intelligence report
    báo cáo thu thập thông tin tình báo thị trường
  • Khó competitive intelligence gathering
    hoạt động thu thập dữ liệu tình báo cạnh tranh
  • Cực khó covert intelligence operation debriefing
    buổi báo cáo mật về chiến dịch tình báo ngầm
Báo lỗi