← ← Từ vựng A–Z

integrate

US /ˈɪntəˌɡreɪt/

verb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

tích hợp, hòa nhập

Ví dụ

We plan to integrate the new system with our existing software.

Chúng tôi dự định tích hợp hệ thống mới với phần mềm hiện có.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
integral integrator integrating
Động từVerb
integrate gốc
Tính từAdj
integrative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • incorporatehợp nhất tích hợp vào một
  • mergesáp nhập hòa nhập vào tổng thể
  • combinekết hợp đồng bộ với nhau

Collocations

  • Dễ integrate into the class
    hòa nhập nhanh chóng vào lớp học mới
  • Trung integrate software into systems
    tích hợp phần mềm vào hệ thống hiện hành
  • Khó seamlessly integrate operations
    tích hợp liền mạch các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới
  • Cực khó integrate disparate macroeconomic models
    kết hợp các mô hình kinh tế vĩ mô đối nghịch
Báo lỗi