← ← Từ vựng A–Z

insufficient

US /ˌɪnsəˈfɪʃənt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

không đủ, thiếu

Ví dụ

The project was delayed because of insufficient funds and a shortage of staff.

Dự án bị trì hoãn do không đủ kinh phí và thiếu nhân sự.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
insufficiency
Động từVerb
—
Tính từAdj
insufficient gốc
Trạng từAdv
insufficiently

Từ đồng nghĩa

  • inadequatekhông thỏa đáng thiếu hụt
  • deficientthiếu hụt tiêu chuẩn quy định
  • scarcekhan hiếm ít ỏi không đủ

Collocations

  • Dễ insufficient funds
    không đủ số dư tiền trong tài khoản
  • Trung insufficient evidence to justify budget
    không đủ bằng chứng xác thực để phê duyệt ngân sách
  • Khó insufficient liquidity imperiling bank
    thanh khoản không đủ đe dọa khả năng chi trả của ngân hàng
  • Cực khó dismissed due to insufficient merit
    bác đơn vì không đủ căn cứ theo luật định
Báo lỗi