← ← Từ vựng A–Z

instrument

US /ˈɪnstrəmənt/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

dụng cụ; nhạc cụ

Ví dụ

The lab bought a new instrument for measuring air quality.

Phòng thí nghiệm đã mua một dụng cụ mới để đo chất lượng không khí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
instrument gốc instrumentalist instrumentality
Động từVerb
instrument gốc instrumentate
Tính từAdj
instrumental
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tooldụng cụ làm việc đồ nghề
  • devicethiết bị đo lường chuyên dụng
  • apparatusbộ dụng cụ đồ đạc chuyên ngành

Collocations

  • Dễ musical instrument
    nhạc cụ chơi âm nhạc
  • Trung precision measuring instrument
    dụng cụ thiết bị đo lường độ chính xác cao
  • Khó sophisticated financial instruments
    các công cụ tài chính phức tạp và tinh vi
  • Cực khó blunt instrument of coercive diplomacy
    công cụ thô bạo của chính sách ngoại giao cưỡng ép
Báo lỗi