← ← Từ vựng A–Z

instruction

US /ˌɪnˈstrʌkʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

hướng dẫn, chỉ dẫn

Ví dụ

Please read the instructions carefully before you assemble the desk.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp chiếc bàn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
instruction gốc instructor
Động từVerb
Tính từAdj
instructive instructional
Trạng từAdv
instructively

Từ đồng nghĩa

  • guidancesự hướng dẫn chỉ bảo tận tình
  • directivechỉ thị mệnh lệnh ban hành
  • guidelinebản hướng dẫn nguyên tắc

Collocations

  • Dễ follow instructions
    làm theo các hướng dẫn cụ thể
  • Trung operating instructions for machinery
    tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị máy móc
  • Khó issue strict instructions to personnel
    ban hành chỉ thị nghiêm ngặt tới toàn thể nhân sự
  • Cực khó detailed instruction manual for apparatus
    sổ tay hướng dẫn chi tiết cho thiết bị chuyên sâu
Báo lỗi