instruct
US /ˌɪnˈstrʌkt/
Nghĩa
hướng dẫn, chỉ thị
Ví dụ
The manager will instruct new staff on how to use the system.
Quản lý sẽ hướng dẫn nhân viên mới cách sử dụng hệ thống.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
instruct gốc
Tính từAdj
instructive
instructional
Trạng từAdv
instructively
Từ đồng nghĩa
- trainhuấn luyện đào tạo chuyên môn
- directchỉ đạo hướng dẫn thi hành
- guidechỉ dẫn hướng dẫn chi tiết
Collocations
- Dễ instruct studentshướng dẫn chỉ dạy học sinh
- Trung instruct staff on safety ruleshướng dẫn chỉ thị nhân viên về các quy tắc an toàn
- Khó instruct counsel to draft termschỉ thị cho luật sư soạn thảo các điều khoản hợp đồng
- Cực khó instruct trustees to preserve estatechỉ thị cho bên nhận ủy thác phải bảo toàn khối di sản