institute
US /ˈɪnstəˌtut/
Nghĩa
viện, học viện, cơ sở nghiên cứu
Ví dụ
She studied design at a well-known institute before joining our company.
Cô ấy học thiết kế tại một học viện nổi tiếng trước khi vào công ty chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
institute gốc
institution
Động từVerb
institute gốc
institutionalise
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- academyhọc viện đào tạo chuyên sâu
- organizationtổ chức nghiên cứu khoa học
- foundationviện nghiên cứu sáng lập
Collocations
- Dễ research instituteviện nghiên cứu khoa học chuyên đề
- Trung technology institute partnershipquan hệ hợp tác với viện công nghệ
- Khó institute legal proceedings against defaulterskhởi kiện tiến hành các thủ tục pháp lý chống bên vỡ nợ
- Cực khó institute sweeping structural reformsthiết lập và triển khai các cải cách cơ cấu sâu rộng