instance
US /ˈɪnstəns/
Nghĩa
trường hợp, ví dụ
Ví dụ
In this instance, the delay was caused by bad weather, not by staff.
Trong trường hợp này, sự chậm trễ là do thời tiết xấu chứ không phải do nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
instance gốc
instant
instancy
Động từVerb
instance gốc
instantiate
Tính từAdj
instant
instantaneous
Trạng từAdv
instantly
instantaneously
Từ đồng nghĩa
- exampleví dụ thực tế điển hình
- casetrường hợp tình huống cụ thể
- illustrationdẫn chứng minh họa rõ nét
Collocations
- Dễ for instanceví dụ như chẳng hạn
- Trung in this particular instancetrong trường hợp cụ thể cá biệt này
- Khó rare instance of regulatory harmonytrường hợp hiếm hoi có sự hài hòa quy chế
- Cực khó in first instance before appellate reviewở cấp xét xử sơ thẩm trước khi lên phúc thẩm