← ← Từ vựng A–Z

installation

US /ˌɪnstəˈleɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

việc lắp đặt, cài đặt

Ví dụ

The installation of the new equipment will take two days.

Việc lắp đặt thiết bị mới sẽ mất hai ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
installation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • setupviệc cài đặt thiết lập hoàn tất
  • mountingviệc gắn lắp ráp máy móc
  • implementationsự triển khai đưa vào hoạt động

Collocations

  • Dễ easy installation
    việc lắp đặt dễ dàng thuận tiện
  • Trung installation guide and manual
    tài liệu và sổ tay hướng dẫn lắp đặt
  • Khó electrical wiring installation standards
    tiêu chuẩn lắp đặt hệ thống dây dẫn điện an toàn
  • Cực khó art installation challenging taboos
    tác phẩm nghệ thuật sắp đặt thách thức các điều cấm kỵ xã hội
Báo lỗi