inspiration
US /ˌɪnspɚˈeɪʃən/
Nghĩa
nguồn cảm hứng
Ví dụ
The designer found inspiration for the new collection in traditional crafts.
Nhà thiết kế tìm thấy cảm hứng cho bộ sưu tập mới từ nghề thủ công truyền thống.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- motivationnguồn động lực thôi thúc
- stimulustác nhân kích thích sáng tạo
- encouragementnguồn khích lệ tinh thần
Collocations
- Dễ source of inspirationnguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào
- Trung draw inspiration from mentorslấy cảm hứng học hỏi từ các bậc cố vấn đi trước
- Khó artistic inspiration behind campaignnguồn cảm hứng nghệ thuật đằng sau chiến dịch quảng bá
- Cực khó flash of divine inspirationnguồn cảm hứng xuất thần bừng sáng kỳ diệu