inspect
US /ɪnˈspekt/
Nghĩa
Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)
Thường gặp trong miêu tả tranh Part 2 (kỹ sư kiểm tra máy móc) hoặc an toàn lao động.
Ví dụ
Technicians will inspect the ventilation system to ensure all safety standards are met.
Các kỹ thuật viên sẽ kiểm tra hệ thống thông gió để đảm bảo đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chuẩn an toàn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- examinexem xét cẩn thận
- checkkiểm tra
Collocations
- Dễ inspect the carkiểm tra xem xét chiếc xe kỹ lưỡng
- Trung inspect factory safety equipmentkiểm tra an toàn thiết bị tại nhà máy
- Khó inspect financial accounts for fraudthanh tra sổ sách tài chính để tìm kiếm gian lận
- Cực khó inspect minutiae under forensic scrutinysoi xét kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ dưới kính hiển vi
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspekt/. Chú ý phát âm rõ cụm phụ âm cuối /-kt/.
Dễ nhầm lẫn
expect /ɪkˈspekt/ — kỳ vọng, mong đợi
Inspect có âm /n/ (/ɪnˈspekt/) nghĩa là kiểm tra thanh tra; expect (/ɪkˈspekt/) nghĩa là trông mong, kỳ vọng.
look at
Look at là nhìn ngắm thông thường; inspect là xem xét kỹ từng chi tiết với mục đích chuyên môn phát hiện lỗi.