insert
US /ˌɪnˈsɝt/
Nghĩa
chèn vào, cho vào
Ví dụ
Please insert your card into the machine and enter your PIN number.
Vui lòng đưa thẻ vào máy và nhập mã PIN của bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
insert gốc
insertion
Động từVerb
insert gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- enternhập dữ liệu đưa thông tin
- addthêm vào vị trí chỉ định
- introducelồng ghép đưa vào văn bản
Collocations
- Dễ insert a coinnhét đồng xu vào khe máy
- Trung insert comments into documentchèn các nhận xét ghi chú vào văn bản
- Khó insert clause into contractual treatychèn điều khoản bổ sung vào thỏa ước hợp đồng
- Cực khó insert wedge between allied factionschọc gậy bánh xe chia rẽ các phe đồng minh