← ← Từ vựng A–Z

inquiry

US /ˈɪnkwəri/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng Kinh doanh chung

Nghĩa

Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng

Thường dùng trong bối cảnh giải đáp email, hỗ trợ khách hàng hoặc tìm hiểu nghiệp vụ dịch vụ.

Ví dụ

Our representative will gladly respond to your product inquiry within twenty-four hours.

Đại diện của chúng tôi sẽ sẵn lòng phản hồi thắc mắc về sản phẩm của bạn trong vòng hai mươi bốn giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
inquiry gốc inquirer inquiring
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • querythắc mắc, câu hỏi tra cứu

Collocations

  • Dễ customer inquiry
    thắc mắc yêu cầu giải đáp của khách hàng
  • Trung respond to business inquiries
    phản hồi các thư từ hỏi thăm kinh doanh
  • Khó launch an official inquiry into fraud
    mở cuộc điều tra chính thức về gian lận
  • Cực khó judicial inquiry uncovering malfeasance
    cuộc thẩm tra tư pháp vạch trần sai phạm nghiêm trọng

Mẹo phát âm

Giọng Mỹ thường nhấn âm đầu /ˈɪnkwəri/ hoặc /ɪnˈkwaɪri/. Cần phát âm rõ âm /kw/ (như 'qu') trước khi sang âm đuôi.

Dễ nhầm lẫn

injury /ˈɪndʒəri/ — chấn thương, thương tích

Inquiry có cụm phụ âm /kw/ mang nghĩa thắc mắc; injury có âm /dʒ/ mang nghĩa vết thương trên cơ thể.

question

Inquiry mang tính chất trang trọng, chính thức hơn (lời hỏi thăm, tìm hiểu nghiệp vụ); question là từ thông dụng hằng ngày.

Báo lỗi