← ← Từ vựng A–Z

innovative

US /ˈɪnəˌveɪtɪv/

adjective Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

đổi mới, sáng tạo

Ví dụ

The firm is known for its innovative approach to product design.

Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
innovation innovator innovativeness
Động từVerb
innovate
Tính từAdj
innovative gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • creativesáng tạo với nhiều ý tưởng
  • groundbreakingmang tính đột phá mở đường
  • inventivecó óc phát minh tài tình

Collocations

  • Dễ innovative design
    thiết kế mang tính đổi mới sáng tạo
  • Trung innovative marketing solution
    giải pháp tiếp thị sáng tạo thu hút khách hàng
  • Khó deploy innovative financial instruments
    triển khai các công cụ tài chính đổi mới để phòng ngừa rủi ro
  • Cực khó innovative paradigm shattering convention
    mô hình đổi mới sáng tạo phá vỡ mọi lề thói truyền thống
Báo lỗi