← ← Từ vựng A–Z

innocent

US /ˈɪnəsənt/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vô tội; ngây thơ

Ví dụ

The court found the man innocent of all the charges against him.

Tòa án thấy người đàn ông vô tội trước mọi cáo buộc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
innocent gốc innocence
Động từVerb
—
Tính từAdj
innocent gốc
Trạng từAdv
innocently

Từ đồng nghĩa

  • guiltlessvô tội không hề phạm pháp
  • blamelesskhông có lỗi đáng khiển trách
  • naivengây thơ trong sáng chất phác

Collocations

  • Dễ innocent smile
    nụ cười ngây thơ trong sáng
  • Trung proven innocent of all charges
    được chứng minh vô tội trước mọi cáo buộc
  • Khó innocent bystander in litigation
    bên thứ ba vô can bị cuốn vào vòng xoáy kiện tụng
  • Cực khó presumption of innocent status until verdict
    nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi có phán quyết
Báo lỗi