ink
US /ɪŋk/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
mực
Ví dụ
The printer stopped working because it ran out of ink.
Máy in ngừng hoạt động vì hết mực.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ink gốc
inkiness
Động từVerb
ink gốc
Tính từAdj
inky
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tonermực bột máy in văn phòng
- printer inkmực in dành cho máy in
Collocations
- Dễ black inkmực viết màu đen
- Trung printer ink cartridge replacementthay thế hộp mực in văn phòng
- Khó ink a distribution agreementký kết thỏa thuận phân phối chính thức
- Cực khó ink was barely dry before disputechữ ký ráo mực chưa lâu thì tranh chấp đã bùng nổ