← ← Từ vựng A–Z

initiative

US /ˌɪˈnɪʃətɪv/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

sáng kiến; tính chủ động

Ví dụ

The new recycling initiative has reduced waste in our offices.

Sáng kiến tái chế mới đã giảm lượng rác thải trong các văn phòng của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
initiative gốc initiation
Động từVerb
initiate
Tính từAdj
initiative gốc initiatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • schemekế hoạch dự án sáng kiến
  • enterprisetinh thần chủ động dám nghĩ
  • venturedự án khởi sự sáng tạo

Collocations

  • Dễ take the initiative
    chủ động khởi xướng hành động
  • Trung green sustainability initiative
    sáng kiến phát triển bền vững xanh của doanh nghiệp
  • Khó cost-cutting initiative across subsidiaries
    sáng kiến cắt giảm chi phí tại các công ty con
  • Cực khó seize the initiative on the chessboard
    nắm lấy quyền chủ động tiến công trên bàn cờ cạnh tranh
Báo lỗi