← ← Từ vựng A–Z

initially

US /ˌɪˈnɪʃəli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

ban đầu, lúc đầu

Ví dụ

The project was initially planned for just six months.

Dự án ban đầu chỉ được lên kế hoạch trong sáu tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
initially gốc

Từ đồng nghĩa

  • at firstlúc ban đầu mới tiếp cận
  • originallyvốn dĩ lúc đầu khởi điểm
  • in the beginningvào giai đoạn khởi đầu

Collocations

  • Dễ initially agreed
    ban đầu đã thống nhất thỏa thuận
  • Trung initially scheduled for May
    ban đầu được lên lịch hoàn tất vào tháng Năm
  • Khó initially underestimated the hurdles
    ban đầu đã đánh giá thấp những rào cản từ cơ quan quản lý
  • Cực khó what was initially hailed as panacea
    thứ ban đầu được tán tụng là phương thuốc vạn năng
Báo lỗi