information
US /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/
Nghĩa
thông tin
Ví dụ
Please visit our website for more information about the upcoming workshop.
Vui lòng truy cập trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin về hội thảo sắp tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
information gốc
informant
informing
Động từVerb
Tính từAdj
informative
informatory
Trạng từAdv
informatively
Từ đồng nghĩa
- datadữ liệu thông tin thu thập
- factssự thật số liệu thực tế
- detailscác tình tiết chi tiết cụ thể
Collocations
- Dễ contact informationthông tin liên hệ chi tiết
- Trung information security policy manualsổ tay chính sách an toàn bảo mật thông tin
- Khó asymmetrical information distorting marketsbất đối xứng thông tin làm méo mó thị trường tài chính
- Cực khó fountain of confidential insider informationnguồn phát tán thông tin nội gián tuyệt mật hàng đầu