← ← Từ vựng A–Z

informal

US /ˌɪnˈfɔrməl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thân mật, không chính thức

Ví dụ

We held an informal meeting over coffee to discuss the new project.

Chúng tôi tổ chức một cuộc họp thân mật bên ly cà phê để bàn về dự án mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
informality
Động từVerb
—
Tính từAdj
informal gốc
Trạng từAdv
informally

Từ đồng nghĩa

  • casualthường ngày thân thiện tự nhiên
  • relaxedthoải mái không câu nệ lễ nghi
  • unofficialkhông chính thức nội bộ

Collocations

  • Dễ informal clothes
    trang phục thường ngày thoải mái
  • Trung informal meeting over coffee
    cuộc gặp gỡ thân mật trao đổi bên tách cà phê
  • Khó informal economy outside tax net
    nền kinh tế phi chính thức hoạt động ngoài quy định thuế
  • Cực khó backchannel talks through informal conduits
    đàm phán kênh bí mật qua các đường dẫn không chính thức
Báo lỗi