inflation
US /ˌɪnˈfleɪʃən/
Nghĩa
lạm phát
Ví dụ
Rising inflation has made it harder for families to afford basic goods.
Lạm phát gia tăng khiến các gia đình khó mua nổi hàng hóa thiết yếu hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
inflation gốc
inflater
inflator
Động từVerb
Tính từAdj
inflatable
inflationary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- price hikeđợt tăng vọt giá hàng hóa
- price increasesự leo thang giá cả hàng
Collocations
- Dễ high inflationtỷ lệ lạm phát cao
- Trung inflation rate projectiondự phóng tỷ lệ lạm phát cho thời kỳ tới
- Khó raise rates to curb inflationnâng lãi suất để kiềm chế đà tăng lạm phát
- Cực khó hyperinflation eroding purchasing powersiêu lạm phát phi mã xói mòn sức mua của đồng tiền