← ← Từ vựng A–Z

infer

US /ˌɪnˈfɝ/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

suy ra, suy luận

Ví dụ

From the report, we can infer that sales will continue to rise.

Từ bản báo cáo, chúng ta có thể suy ra rằng doanh số sẽ tiếp tục tăng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
infer gốc
Tính từAdj
inferential
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • deducesuy luận logic từ chứng cứ
  • concluderút ra kết luận suy xét
  • surmisesuy đoán phỏng đoán ra

Collocations

  • Dễ infer from context
    suy ra ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh
  • Trung infer user intent from queries
    suy đoán ý định người dùng từ các truy vấn tìm kiếm
  • Khó infer causality from econometric data
    suy luận mối quan hệ nhân quả từ dữ liệu kinh tế lượng
  • Cực khó hazardous to infer generalizations
    mạo hiểm khi suy rộng thành quy luật từ hiện tượng cá biệt
Báo lỗi