infant
US /ˈɪnfənt/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Ví dụ
The hotel provides a free crib for each infant.
Khách sạn cung cấp miễn phí một chiếc nôi cho mỗi trẻ nhỏ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
infant gốc
infancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- babyem bé sơ sinh ẵm ngửa
- newborntrẻ sơ sinh mới chào đời
- toddlertrẻ mới chập chững biết đi
Collocations
- Dễ infant carechăm sóc trẻ sơ sinh chu đáo
- Trung infant formula recallđợt thu hồi sản phẩm sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh
- Khó protect infant domestic industriesbảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước
- Cực khó technology still in infant stagescông nghệ non trẻ vẫn còn ở giai đoạn sơ khai