← ← Từ vựng A–Z

inefficient

US /ˌɪnɪˈfɪʃənt/

adjective Nâng cao · C1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

kém hiệu quả, lãng phí

Ví dụ

The old machines are inefficient and use too much energy.

Những chiếc máy cũ kém hiệu quả và tiêu tốn quá nhiều năng lượng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
inefficiency
Động từVerb
—
Tính từAdj
inefficient gốc
Trạng từAdv
inefficiently

Từ đồng nghĩa

  • ineffectivekém hiệu quả, không đạt
  • wastefullãng phí tài nguyên thời gian
  • unproductivenăng suất thấp không sinh lợi

Collocations

  • Dễ inefficient method
    phương pháp làm việc kém hiệu quả
  • Trung replace inefficient office lighting
    thay thế hệ thống chiếu sáng văn phòng tiêu tốn điện
  • Khó eliminate inefficient redundancies
    loại bỏ sự cồng kềnh quan liêu kém hiệu quả
  • Cực khó inefficient allocation of capital
    sự phân bổ vốn kém hiệu quả bóp nghẹt đà tăng trưởng
Báo lỗi