industry
US /ˈɪndəstri/
Nghĩa
ngành công nghiệp
Ví dụ
The tourism industry has grown quickly in our region this year.
Ngành du lịch đã phát triển nhanh ở khu vực của chúng tôi năm nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
industry gốc
industrialism
industrialist
Động từVerb
—
Tính từAdj
industrious
Trạng từAdv
industriously
Từ đồng nghĩa
- sectorngành kinh tế sản xuất
- fieldlĩnh vực ngành nghề công nghiệp
- businessngành kinh doanh buôn bán
Collocations
- Dễ automotive industryngành công nghiệp sản xuất ô tô
- Trung industry standard benchmarktiêu chuẩn quy chuẩn chung của toàn ngành
- Khó heavy manufacturing industry consolidationsự hợp nhất trong ngành công nghiệp chế tạo nặng
- Cực khó captain of industry shaping state policynhà tài phiệt công nghiệp định hình chính sách kinh tế