← ← Từ vựng A–Z

induction

US /ˌɪnˈdʌkʃən/

noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

buổi định hướng cho nhân viên mới; sự cảm ứng

Ví dụ

New employees must attend an induction session during their first week.

Nhân viên mới phải tham dự buổi định hướng trong tuần đầu tiên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
induction gốc inductee
Động từVerb
induce induct
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • orientationbuổi định hướng nhân viên mới
  • onboardingquy trình tiếp nhận nhân sự mới
  • initiationlễ kết nạp gia nhập tổ chức

Collocations

  • Dễ employee induction day
    ngày đầu định hướng cho nhân viên mới
  • Trung induction training program
    chương trình đào tạo định hướng hội nhập công ty
  • Khó induction into hall of fame
    lễ vinh danh bước vào đại sảnh danh vọng
  • Cực khó electromagnetic induction driving turbines
    hiện tượng cảm ứng điện từ vận hành tua-bin
Báo lỗi