← ← Từ vựng A–Z

indoor

US /ˈɪnˌdɔr/

adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

trong nhà

Ví dụ

The hotel has an indoor swimming pool open all year.

Khách sạn có một hồ bơi trong nhà mở cửa quanh năm.

Từ đồng nghĩa

  • interiorở bên trong nhà khép kín
  • insideở trong gian phòng kín

Collocations

  • Dễ indoor swimming pool
    bể bơi trong nhà
  • Trung indoor air quality assessment
    đánh giá chất lượng không khí trong văn phòng
  • Khó indoor sports arena
    nhà thi đấu thể thao trong nhà quy mô thương mại
  • Cực khó indoor hydroponic vertical farming
    cơ sở canh tác nông nghiệp thẳng đứng thủy canh trong nhà
Báo lỗi