← ← Từ vựng A–Z

indicator

US /ˈɪndəˌkeɪtɚ/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

chỉ số, dấu hiệu

Ví dụ

Rising employment is an important indicator of a healthy economy.

Việc làm tăng là một chỉ số quan trọng của nền kinh tế lành mạnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
indicator gốc indication indicant
Động từVerb
Tính từAdj
indicative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • benchmarktiêu chuẩn mốc đo đánh giá
  • metricthước đo định lượng chỉ số
  • gaugethước đo đồng hồ chỉ thị

Collocations

  • Dễ fuel indicator
    đồng hồ kim chỉ mức nhiên liệu
  • Trung key performance indicator
    chỉ số đo lường hiệu suất công việc then chốt
  • Khó macroeconomic indicators for forecasting
    các chỉ số kinh tế vĩ mô dùng để dự báo thị trường
  • Cực khó leading indicator of severe recession
    chỉ số dẫn dắt đi trước báo hiệu suy thoái nghiêm trọng
Báo lỗi