← ← Từ vựng A–Z

index

US /ˈɪndɛks/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chỉ số; mục lục tra cứu

Ví dụ

The consumer price index rose slightly during the last quarter.

Chỉ số giá tiêu dùng tăng nhẹ trong quý vừa qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
index gốc indexer indexing
Động từVerb
index gốc
Tính từAdj
indexical
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • indicatorchỉ số biểu thị thang đo
  • guidechỉ mục tra cứu nội dung
  • directorydanh bạ danh mục tra cứu

Collocations

  • Dễ price index
    chỉ số giá cả tiêu dùng
  • Trung customer satisfaction index
    chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng
  • Khó benchmark against composite market index
    so sánh đối chuẩn với chỉ số thị trường tổng hợp
  • Cực khó retail price index basket of goods
    rổ hàng hóa tính chỉ số giá bán lẻ
Báo lỗi