independent
US /ˌɪndɪˈpɛndənt/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
độc lập
Ví dụ
An independent auditor will review the company's accounts at the end of June.
Một kiểm toán viên độc lập sẽ rà soát sổ sách của công ty vào cuối tháng Sáu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
independent gốc
Trạng từAdv
independently
Từ đồng nghĩa
- autonomoustự chủ độc lập tự quyết
- self-relianttự lập, tự lực hoạt động
- self-sufficienttự cung tự cấp đầy đủ
Collocations
- Dễ live an independent lifesống một cuộc sống độc lập tự chủ
- Trung independent auditor reportbáo cáo của đơn vị kiểm toán độc lập
- Khó independent board directorscác thành viên hội đồng quản trị độc lập không điều hành
- Cực khó independent variable in causal modelbiến độc lập giúp cô lập các cơ chế nhân quả