← ← Từ vựng A–Z

independence

US /ˌɪndɪˈpɛndəns/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự độc lập

Ví dụ

Young employees often value independence in how they organize their work.

Nhân viên trẻ thường coi trọng sự độc lập trong cách sắp xếp công việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
independence gốc independent independency
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
independently

Từ đồng nghĩa

  • autonomyquyền tự chủ độc lập hoàn toàn
  • freedomsự tự do không phụ thuộc
  • self-reliancetinh thần tự lực cánh sinh

Collocations

  • Dễ celebrate independence
    kỷ niệm ngày độc lập dân tộc
  • Trung operational independence of audit
    tính độc lập trong vận hành của bộ phận kiểm toán
  • Khó judicial independence in constitution
    tính độc lập tư pháp được quy định trong hiến pháp
  • Cực khó fiercely guarded financial independence
    sự độc lập tự chủ tài chính được bảo vệ quyết liệt
Báo lỗi