← ← Từ vựng A–Z

incur

US /ˌɪnˈkɝ/

verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

phát sinh, chịu (chi phí, khoản nợ)

Ví dụ

The company may incur additional costs if the project is delayed.

Công ty có thể phát sinh thêm chi phí nếu dự án bị trì hoãn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
incurring incursion incurrence
Động từVerb
incur gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • sustaingánh chịu tổn thất thiệt hại
  • sufferchịu đựng chi phí phát sinh
  • contractmắc phải khoản nợ vay

Collocations

  • Dễ incur costs
    phát sinh các chi phí phụ thêm
  • Trung incur additional travel expenses
    phát sinh thêm các chi phí đi lại công tác
  • Khó incur substantial liabilities
    gánh chịu các khoản nợ phải trả lớn trong đợt tái cấu trúc
  • Cực khó incur executive wrath by dissent
    chuốc lấy cơn thịnh nộ của ban lãnh đạo khi dám phản đối
Báo lỗi