← ← Từ vựng A–Z

increasingly

US /ɪnˈkrisɪŋli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ngày càng

Ví dụ

Customers are increasingly choosing to shop online instead of in stores.

Khách hàng ngày càng chọn mua sắm trực tuyến thay vì ở cửa hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
increasing
Trạng từAdv
increasingly gốc

Từ đồng nghĩa

  • progressivelyngày càng tăng dần theo thời gian
  • more and morengày một nhiều thêm hơn

Collocations

  • Dễ increasingly popular
    ngày càng trở nên phổ biến rộng rãi
  • Trung increasingly difficult to meet targets
    ngày càng khó khăn hơn để hoàn thành mục tiêu
  • Khó increasingly polarized geopolitical landscape
    bối cảnh địa chính trị ngày càng bị phân cực sâu sắc
  • Cực khó increasingly untenable debt ratio
    tỷ lệ nợ ngày càng trở nên không thể chống đỡ nổi
Báo lỗi