incomplete
US /ˌɪnkəmˈplit/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
chưa hoàn chỉnh, thiếu
Ví dụ
We cannot process your application because the form is incomplete.
Chúng tôi không thể xử lý hồ sơ của bạn vì biểu mẫu chưa điền đầy đủ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
incompleteness
Động từVerb
—
Tính từAdj
incomplete gốc
Trạng từAdv
incompletely
Từ đồng nghĩa
- unfinishedchưa hoàn thành còn dang dở
- partialmới được một phần chưa trọn
- deficientthiếu hụt còn chưa đầy đủ
Collocations
- Dễ incomplete sentencecâu văn chưa hoàn chỉnh
- Trung incomplete application returnedhồ sơ đăng ký còn thiếu thông tin bị trả lại
- Khó incomplete financial disclosuresviệc công bố thông tin tài chính còn dang dở thiếu sót
- Cực khó render previous theories incompletekhiến cho các lý thuyết trước đó trở nên khiếm khuyết lỗi thời