← ← Từ vựng A–Z

incident

US /ˈɪnsədənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự cố, sự việc

Ví dụ

Please report any safety incident to your supervisor immediately.

Vui lòng báo ngay mọi sự cố an toàn cho người giám sát của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
incident gốc incidence
Động từVerb
—
Tính từAdj
incident gốc
Trạng từAdv
incidentally

Từ đồng nghĩa

  • occurrencesự việc xảy ra bất ngờ
  • eventbiến cố sự việc diễn ra
  • mishapsự cố rủi ro tai nạn nhỏ

Collocations

  • Dễ minor incident
    sự cố nhỏ không đáng kể
  • Trung workplace safety incident report
    báo cáo sự cố an toàn lao động nơi làm việc
  • Khó critical incident response protocol
    quy trình phản ứng trước sự cố an ninh nghiêm trọng
  • Cực khó close book on unfortunate incident
    khép lại một sự cố đáng tiếc trong quá khứ
Báo lỗi