← ← Từ vựng A–Z

incentive

US /ɪnˈsentɪv/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự Kinh doanh chung Văn phòng

Nghĩa

Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Thường dùng trong chính sách hoa hồng bán hàng hoặc phần thưởng tạo động lực cho nhân viên.

Ví dụ

Offering performance bonuses provides a strong incentive for employees to exceed their quarterly sales targets.

Đưa ra các khoản thưởng theo hiệu suất làm việc tạo ra động lực to lớn giúp nhân viên vượt chỉ tiêu doanh số hàng quý.

Từ đồng nghĩa

  • motivationđộng lực
  • stimuluschất xúc tác kích thích

Collocations

  • Dễ financial incentive
    khoản tiền thưởng khuyến khích tài chính
  • Trung performance incentive scheme
    chính sách thưởng khích lệ theo hiệu suất công việc
  • Khó tax incentive package for investment
    gói ưu đãi thuế dành cho các dự án đầu tư
  • Cực khó perverse incentive distorting behavior
    sự khích lệ méo mó làm biến tướng hành vi thị trường

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsen-/. Âm đuôi /-tɪv/ dứt khoát, tránh nhầm với tính từ 'intensive'.

Dễ nhầm lẫn

intensive /ɪnˈtensɪv/ — chuyên sâu, cấp tốc

Incentive (danh từ) là động lực khích lệ; intensive (tính từ) là mang tính chuyên sâu cao độ.

bonus

Bonus là tiền thưởng trao sau khi đạt kết quả; incentive là phần thưởng hứa hẹn từ trước để kích thích nỗ lực.

Báo lỗi