← ← Từ vựng A–Z

inappropriate

US /ˌɪnəˈproʊpriɪt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

không phù hợp, không thích hợp

Ví dụ

Wearing casual shorts to the client meeting would be inappropriate.

Mặc quần short thường ngày đến buổi gặp khách hàng là không phù hợp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
inappropriateness
Động từVerb
—
Tính từAdj
inappropriate gốc
Trạng từAdv
inappropriately

Từ đồng nghĩa

  • unsuitablekhông phù hợp tiêu chuẩn
  • improperkhông đúng mực trái quy cách
  • unfitkhông thích hợp hoàn cảnh

Collocations

  • Dễ inappropriate behavior
    hành vi cư xử không phù hợp
  • Trung inappropriate use of resources
    sử dụng tài sản công ty không đúng mục đích
  • Khó culturally inappropriate in foreign markets
    không phù hợp về mặt văn hóa tại thị trường nước ngoài
  • Cực khó inappropriate breach of protocol
    hành vi vi phạm quy chuẩn ngoại giao trắng trợn không thể chấp nhận
Báo lỗi