improvement
US /ˌɪmˈpruvmənt/
Nghĩa
sự cải thiện, sự tiến bộ
Ví dụ
The manager noticed a clear improvement in the team's sales results.
Người quản lý nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trong doanh số của nhóm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- enhancementsự nâng cao chất lượng tốt hơn
- advancementsự tiến bộ vượt bậc thăng tiến
- progresssự tiến triển theo chiều tốt
Collocations
- Dễ room for improvementvẫn còn nhiều điểm cần cải thiện
- Trung noticeable improvement in productivitysự tiến bộ rõ rệt về năng suất lao động
- Khó continuous quality improvement cyclechu trình cải tiến chất lượng liên tục trong sản xuất
- Cực khó radical improvement transforming standardsbước cải tiến mang tính cách mạng làm thay đổi tiêu chuẩn ngành