← ← Từ vựng A–Z

improve

US /ˌɪmˈpruv/

verb Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

cải thiện, nâng cao

Ví dụ

The new training program should improve customer service across all branches.

Chương trình đào tạo mới sẽ cải thiện dịch vụ khách hàng ở tất cả chi nhánh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
improvement improver
Động từVerb
improve gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • enhancenâng cao chất lượng giá trị
  • upgradenâng cấp cải tiến hiện đại
  • boostthúc đẩy gia tăng năng suất

Collocations

  • Dễ improve your English
    cải thiện và trau dồi vốn tiếng Anh
  • Trung improve customer satisfaction ratings
    nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng
  • Khó improve operational efficiency
    nâng cao hiệu quả vận hành trên toàn bộ phòng ban
  • Cực khó improve upon perfection through refinement
    tiếp tục hoàn thiện cả những điều tưởng chừng hoàn hảo
Báo lỗi