← ← Từ vựng A–Z

impressive

US /ˌɪmˈprɛsɪv/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

ấn tượng, đáng nể

Ví dụ

Her sales record for the past year is truly impressive.

Thành tích bán hàng của cô ấy trong năm qua thực sự ấn tượng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
impressiveness
Động từVerb
Tính từAdj
impressive gốc impressible
Trạng từAdv
impressively

Từ đồng nghĩa

  • remarkableđáng nể phục, xuất sắc nổi trội
  • strikingnổi bật gây chú ý mạnh
  • spectacularngoạn mục hùng vĩ tuyệt vời

Collocations

  • Dễ impressive performance
    màn trình diễn rất ấn tượng
  • Trung impressive sales figures this quarter
    số liệu doanh số bán hàng quý này rất đáng nể
  • Khó impressive track record of discipline
    hồ sơ thành tích ấn tượng về kỷ luật tài chính
  • Cực khó impressive display of brinkmanship
    màn phô diễn ấn tượng về nghệ thuật ngoại giao bên bờ vực
Báo lỗi