← ← Từ vựng A–Z

impression

US /ˌɪmˈprɛʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ấn tượng

Ví dụ

First impressions are important during a job interview.

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng trong một buổi phỏng vấn xin việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
impression gốc
Động từVerb
Tính từAdj
impressionistic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • feelingcảm nhận đọng lại ban đầu
  • perceptioncách nhìn nhận ấn tượng sâu sắc
  • impactdấu ấn tác động mạnh mẽ

Collocations

  • Dễ make a good impression
    tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp
  • Trung first impression in job interviews
    ấn tượng đầu tiên trong buổi phỏng vấn xin việc
  • Khó under impression terms were settled
    có ấn tượng rằng các điều khoản đã được dàn xếp
  • Cực khó leave an indelible impression on voters
    để lại ấn tượng sâu đậm không thể xóa nhòa trong lòng cử tri
Báo lỗi