impossible
US /ˌɪmˈpɑsəbəl/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
không thể, bất khả thi
Ví dụ
It is impossible to finish this task by tomorrow morning.
Không thể hoàn thành nhiệm vụ này trước sáng mai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
impossible gốc
impossibility
impossibleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
impossible gốc
Trạng từAdv
impossibly
Từ đồng nghĩa
- unfeasiblebất khả thi, không làm được
- impracticalkhông thực tế viển vông
- unattainablekhông thể đạt tới được
Collocations
- Dễ almost impossiblegần như là không thể thực hiện được
- Trung impossible task with current resourcesnhiệm vụ bất khả thi với nguồn lực hiện có
- Khó prove legally impossible under lawchứng minh là bất khả thi về mặt pháp lý theo luật
- Cực khó accomplish the impossible against oddslàm nên điều kỳ diệu bất khả thi bất chấp nghịch cảnh