important
US /ˌɪmˈpɔrtənt/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
quan trọng
Ví dụ
It is important to back up your data every week.
Việc sao lưu dữ liệu của bạn mỗi tuần là rất quan trọng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- significantcó ý nghĩa trọng đại
- crucialcốt yếu mang tính quyết định
- vitalsống còn vô cùng trọng yếu
Collocations
- Dễ important noticethông báo quan trọng cần lưu ý
- Trung important client meetingcuộc họp quan trọng với khách hàng đối tác
- Khó play an important role in tradeđóng vai trò quan trọng trong thương mại
- Cực khó all-important milestone determining viabilitycột mốc tối quan trọng quyết định sự tồn vong