← ← Từ vựng A–Z

importance

US /ˌɪmˈpɔrtəns/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tầm quan trọng

Ví dụ

The manager stressed the importance of meeting every deadline this quarter.

Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng mọi thời hạn trong quý này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
importance gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
importantly

Từ đồng nghĩa

  • significancetầm quan trọng, ý nghĩa lớn
  • prominencesự nổi bật, tầm ảnh hưởng
  • weightsức nặng, giá trị to lớn

Collocations

  • Dễ great importance
    tầm quan trọng to lớn
  • Trung attach importance to feedback
    đặc biệt coi trọng phản hồi từ khách hàng
  • Khó paramount importance in planning
    tầm quan trọng tối thượng trong hoạch định chiến lược
  • Cực khó self-importance blinding leadership
    thói tự phụ tự mãn làm mờ mắt ban lãnh đạo
Báo lỗi