← ← Từ vựng A–Z

import

US /ˌɪmˈpɔrt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhập khẩu

Ví dụ

The firm imports fresh fruit from several countries in Asia.

Công ty nhập khẩu trái cây tươi từ nhiều quốc gia ở châu Á.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
import gốc importee importer
Động từVerb
import gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • bring innhập khẩu đưa hàng về
  • introducedu nhập hàng hóa văn hóa

Collocations

  • Dễ import goods
    nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng
  • Trung import tariff rate
    mức thuế suất áp cho hàng nhập khẩu
  • Khó matter of grave import
    vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt nghiêm trọng
  • Cực khó import restrictions strangling manufacturing
    các lệnh cấm nhập khẩu bóp nghẹt ngành sản xuất
Báo lỗi