← ← Từ vựng A–Z

imply

US /ˌɪmˈplaɪ/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ngụ ý, hàm ý

Ví dụ

His email seemed to imply that the project might be cancelled.

Email của anh ấy dường như ngụ ý rằng dự án có thể bị hủy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
imply gốc implicate
Tính từAdj
implicative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • suggestgợi mở hàm ý bóng gió
  • hintám chỉ ngụ ý xa xôi
  • indicatecho thấy ý tứ ngầm

Collocations

  • Dễ what do you imply
    bạn đang muốn ngụ ý điều gì
  • Trung silence does not imply consent
    sự im lặng không đồng nghĩa với việc chấp thuận
  • Khó trends imply impending downturn
    các xu hướng hàm ý thị trường sắp sửa suy thoái
  • Cực khó gestures imply tacit executive approval
    những cử chỉ tinh tế ngầm biểu thị sự phê chuẩn của lãnh đạo
Báo lỗi