implement
US /ˈɪmplɪment/
Nghĩa
Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)
Từ chìa khóa trong đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả văn phòng.
Ví dụ
The management decided to implement a hybrid working policy starting next month.
Ban lãnh đạo đã quyết định triển khai chính sách làm việc kết hợp (tại nhà và văn phòng) bắt đầu từ tháng tới.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- carry outtiến hành
- executethi hành
Collocations
- Dễ implement the plantriển khai thực hiện kế hoạch đề ra
- Trung implement new company softwareáp dụng phần mềm mới trên toàn công ty
- Khó implement stringent compliance protocolsáp dụng nghiêm ngặt các quy chuẩn tuân thủ
- Cực khó faithfully implement court mandatethực thi trung thực phán quyết của tòa án dưới áp lực
Mẹo phát âm
Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪm-/. Âm cuối /-ment/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
compliment /ˈkɑːmplɪmənt/ — lời khen ngợi
Implement là triển khai thực thi kế hoạch; compliment là lời khen ngợi hoặc tán dương.
plan
Plan là vạch ra ý định trên giấy; implement là bắt tay vào thực hiện cụ thể trong thực tế.