← ← Từ vựng A–Z

imperative

US /ˌɪmˈpɛrətɪv/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

bắt buộc, cấp bách

Ví dụ

It is imperative that we submit the proposal before the deadline.

Chúng ta bắt buộc phải nộp đề xuất trước hạn chót.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
imperative gốc imperativeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
imperative gốc
Trạng từAdv
imperatively

Từ đồng nghĩa

  • essentialtuyệt đối cần thiết bắt buộc
  • urgentkhẩn cấp cấp bách thực hiện
  • mandatorycó tính bắt buộc thi hành

Collocations

  • Dễ absolute imperative
    mệnh lệnh tuyệt đối bắt buộc
  • Trung business imperative for digital shift
    yêu cầu cấp thiết trong kinh doanh về chuyển đổi số
  • Khó strategic imperative to diversify
    mệnh lệnh chiến lược cấp bách phải đa dạng hóa
  • Cực khó categorical imperative governing choices
    mệnh lệnh tuyệt đối chi phối các lựa chọn đạo đức
Báo lỗi