impatient
US /ˌɪmˈpeɪʃənt/
adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Ví dụ
Customers became impatient when the line at the counter moved slowly.
Khách hàng trở nên sốt ruột khi hàng người ở quầy di chuyển chậm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
impatience
Động từVerb
—
Tính từAdj
impatient gốc
Trạng từAdv
impatiently
Từ đồng nghĩa
- restlessbồn chồn nôn nóng ruột gan
- eagerháo hức nôn nóng sốt ruột
- intolerantthiếu kiên nhẫn bực bội
Collocations
- Dễ impatient waiting in linethiếu kiên nhẫn khi phải xếp hàng chờ đợi
- Trung impatient clients demanding resultskhách hàng nóng vội yêu cầu kết quả ngay
- Khó grow impatient with bureaucratic delaystrở nên sốt ruột bực bội trước sự chậm trễ quan liêu
- Cực khó champing at bit with impatient ambitionnóng lòng sốt ruột chực chờ bung tỏa tham vọng